Chuyển đến nội dung
了解了解 / 瞭解

liǎojiě

Hán Việt: LIỄU GIẢI

HSK3

1Động từ

  1. hiểu
  2. biết rõ
  3. tìm hiểu
  4. hiểu rõ, tìm hiểu
  5. tìm hiểu, hiểu rõ

Ví dụ

  1. 我很了解他的脾气。

    Wǒ hěn liǎojiě tā de píqi.

    Tôi rất hiểu tính khí của anh ấy.

  2. 我想多了解一些中国文化。

    Wǒ xiǎng duō liǎojiě yìxiē Zhōngguó wénhuà.

    Tôi muốn tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc.

  3. 你了解这家公司的情况吗?

    Nǐ liǎojiě zhè jiā gōngsī de qíngkuàng ma?

    Bạn có nắm rõ tình hình công ty này không?

  4. 我想多了解中国文化。

    Wǒ xiǎng duō liǎojiě Zhōngguó wénhuà.

    Tôi muốn tìm hiểu nhiều hơn về văn hóa Trung Quốc.

  5. 通过这次旅游,我更了解中国文化了。

    Tōngguò zhè cì lǚyóu, wǒ gèng liǎojiě Zhōngguó wénhuà le.

    Qua chuyến du lịch lần này, tôi hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 了解情况 liǎojiě qíngkuàngtìm hiểu tình hình
  • 了解文化 liǎojiě wénhuàtìm hiểu văn hóa
  • 深入了解 shēnrù liǎojiětìm hiểu sâu sắc
  • 互相了解 hùxiāng liǎojiěhiểu lẫn nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

明白;理解;也指打听、调查以得知情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……很了解 / 不太了解

Rất hiểu rõ / không hiểu rõ lắm về ai hoặc điều gì. VD: 我对他不太了解。– Tôi không hiểu rõ anh ấy lắm.

一方面……,另一方面(也/还)……

Câu phức đẳng lập “一方面……,另一方面……” dùng để liên kết hai vế câu diễn tả hai phương diện, hai lý do hoặc hai tình huống cùng song song tồn tại của một vấn đề. Vế thứ hai thường đi kèm phó từ “也” hoặc “还”. Trong tiếng Việt tương đương với "một mặt..., mặt khác...".

来中国留学,一方面是为了学中文,另一方面也是为了了解中国文化。 – Sang Trung Quốc du học, một mặt để học tiếng Trung, mặt khác cũng để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

我喜欢住在学校里,一方面很方便,另一方面也很安全。 – Mình thích ở trong trường, một mặt rất tiện, mặt khác cũng rất an toàn.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

了
解

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1