Chuyển đến nội dung
器材

qìcái

Hán Việt: KHÍ TÀI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 件、套

1Danh từ

  1. khí tài
  2. thiết bị
  3. dụng cụ

Ví dụ

  1. 学校采购了一批新的体育器材。

    Xuéxiào cǎigòu le yī pī xīn de tǐyù qìcái.Nhà trường đã mua sắm một lô dụng cụ thể thao mới.

  2. 摄影器材的更新换代非常快。

    Shèyǐng qìcái de gēngxīn huàndài fēicháng kuài.Thiết bị chụp ảnh đổi mới nâng cấp rất nhanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 体育器材 tǐyù qìcáidụng cụ thể dục thể thao
  • 摄影器材 shèyǐng qìcáithiết bị nhiếp ảnh
  • 医疗器材 yīliáo qìcáikhí tài y tế
  • 健身器材 jiànshēn qìcáidụng cụ tập thể hình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

器械和材料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ + 器材

Thường đi với lượng từ 件 (chiếc), 套 (bộ), 批 (lô, đợt). VD: 一套专业的摄影器材。– Một bộ thiết bị nhiếp ảnh chuyên nghiệp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

器
材

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1