Chuyển đến nội dung
器械

qìxiè

Hán Việt: KHÍ GIỚI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 件、套

1Danh từ

  1. khí giới
  2. dụng cụ
  3. thiết bị

Ví dụ

  1. 医生正在消毒手术器械。

    Yīshēng zhèngzài xiāodú shǒushù qìxiè.Bác sĩ đang khử trùng dụng cụ phẫu thuật.

  2. 健身房里摆满了各种各样的运动器械。

    Jiànshēnfáng lǐ bǎimǎn le gèzhǒng gèyàng de yùndòng qìxiè.Phòng tập gym bày la liệt đủ các loại dụng cụ vận động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 医疗器械 yīliáo qìxièthiết bị y tế
  • 健身器械 jiànshēn qìxièdụng cụ tập thể hình
  • 手术器械 shǒushù qìxièdụng cụ mổ / phẫu thuật
  • 器械训练 qìxiè xùnliànluyện tập với dụng cụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指专供某种用途的成套工具或器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ chuyên ngành + 器械

Thường kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (y tế, thể thao) để chỉ các trang thiết bị, dụng cụ chuyên ngành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

器
械

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “器械” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1