1Danh từ
- túi khí (thiết bị an toàn trong xe hơi, bộ phận cơ thể sinh vật)
Ví dụ
Fāshēng pèngzhuàng shí, qìchē de ānquán qìnáng huì shùnjiān tánchū.
Khi xảy ra va chạm, túi khí an toàn của ô tô sẽ bung ra ngay lập tức.
Niǎolèi de fèibù lián zhe xǔduō qìnáng, yǒu zhùyú fēixíng shí hūxī.
Phổi của loài chim nối liền với nhiều túi khí, giúp ích cho việc hô hấp khi bay.
Zhè liàng chē de qiánpái pèibèi le shuāng qìnáng.
Hàng ghế trước của chiếc xe này được trang bị hai túi khí.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
充满气体或能充气的囊状物;特指汽车等的安全气囊,或鸟类等体内的气囊。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
配备 / 弹出 + 气囊
Thường kết hợp với các động từ về lắp đặt hoặc bung ra của túi khí trên xe. VD: 安全气囊保护了司机的安全。– Túi khí an toàn đã bảo vệ tính mạng tài xế.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “气囊” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
