Chuyển đến nội dung
气囊氣囊

qìnáng

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. túi khí (thiết bị an toàn trong xe hơi, bộ phận cơ thể sinh vật)

Ví dụ

  1. 发生碰撞时,汽车的安全气囊会瞬间弹出。

    Fāshēng pèngzhuàng shí, qìchē de ānquán qìnáng huì shùnjiān tánchū.

    Khi xảy ra va chạm, túi khí an toàn của ô tô sẽ bung ra ngay lập tức.

  2. 鸟类的肺部连着许多气囊,有助于飞行时呼吸。

    Niǎolèi de fèibù lián zhe xǔduō qìnáng, yǒu zhùyú fēixíng shí hūxī.

    Phổi của loài chim nối liền với nhiều túi khí, giúp ích cho việc hô hấp khi bay.

  3. 这辆车的前排配备了双气囊。

    Zhè liàng chē de qiánpái pèibèi le shuāng qìnáng.

    Hàng ghế trước của chiếc xe này được trang bị hai túi khí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安全气囊 ānquán qìnángtúi khí an toàn
  • 气囊弹出 qìnáng tánchūtúi khí bung ra
  • 双气囊 shuāng qìnángtúi khí đôi
  • 充气气囊 chōngqì qìnángtúi khí bơm hơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

充满气体或能充气的囊状物;特指汽车等的安全气囊,或鸟类等体内的气囊。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

配备 / 弹出 + 气囊

Thường kết hợp với các động từ về lắp đặt hoặc bung ra của túi khí trên xe. VD: 安全气囊保护了司机的安全。– Túi khí an toàn đã bảo vệ tính mạng tài xế.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

气
囊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “气囊” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1