Chuyển đến nội dung
四旬节四旬節

sìxúnjié

Hán Việt: TỨ TUẦN TIẾT

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mùa Chay
  2. lễ Bốn Mươi Ngày (Kitô giáo)

Ví dụ

  1. 四旬节是基督教的重要守斋时期。

    Sìxúnjié shì Jīdūjiào de zhòngyào shǒuzhāi shíqī.Mùa Chay là giai đoạn ăn chay quan trọng của Kitô giáo.

  2. 在四旬节期间,信徒们通常会禁食祈祷。

    Zài Sìxúnjié qījiān, xìntúmen tōngcháng huì jìnshí qídǎo.Trong mùa Chay, các tín đồ thường kiêng ăn cầu nguyện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 四旬节期间 Sìxúnjié qījiāntrong mùa Chay
  • 遵守四旬节 zūnshǒu Sìxúnjiétuân giữ mùa Chay
  • 四旬节斋戒 Sìxúnjié zhāijièchay tịnh mùa Chay
  • 庆祝四旬节 qìngzhù Sìxúnjiékỷ niệm mùa Chay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

基督教节日,指复活节前的四十天斋戒守赎时期。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 四旬节 + 期间

Biểu thị thời gian diễn ra trong suốt mùa Chay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

四
旬
节

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1