Chuyển đến nội dung
四

sì

Hán Việt: TỨ

Số từ

HSK1

1Số từ

  1. bốn
  2. bốn, số 4

Ví dụ

  1. 我家有四口人。

    Nhà tôi có bốn người.

  2. 一年有四个季节。

    Yì nián yǒu sì gè jìjié.Một năm có bốn mùa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数目,三加一所得。

Ghi chú: Số đếm.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

四 + lượng từ + danh từ

chỉ số lượng là bốn. VD: 我买了四个苹果。– Tôi đã mua bốn quả táo.

概数表达法:Số từ liền kề (两/三, 三/四, 七/八...)

Trong tiếng Trung, ghép hai con số liền kề nhau để biểu thị số lượng ước lượng, phỏng đoán (không chính xác). Giữa hai con số không dùng dấu phẩy hay dấu gạch nối.

春节大概放七八天假。 – Tết Nguyên đán được nghỉ khoảng bảy tám ngày.

教室里来了五六个学生。 – Trong lớp đến khoảng năm sáu học sinh.

Bài học: HSK3 · 我学会了包饺子 – Cháu đã học được cách gói sủi cảo

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

四

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “四” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1