Chuyển đến nội dung
回归热迴歸熱

huíguīrè

Hán Việt: HỒI QUY NHIỆT

Danh từ

Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. bệnh sốt hồi quy

Ví dụ

  1. 回归热是一种由螺旋体引起的急性传染病。

    Huíguīrè shì yì zhǒng yóu luóxuántǐ yǐnqǐ de jíxìng chuánrǎnbìng.Sốt hồi quy là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do xoắn khuẩn gây ra.

  2. 医生正在积极治疗患有回归热的病人。

    Yīshēng zhèngzài jījí zhìliáo huànyǒu huíguīrè de bìngrén.Bác sĩ đang tích cực điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh sốt hồi quy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患回归热 huàn huíguīrèmắc bệnh sốt hồi quy
  • 传播回归热 chuánbō huíguīrèlây truyền sốt hồi quy
  • 预防回归热 yùfáng huíguīrèphòng ngừa sốt hồi quy
  • 虱传回归热 shī chuán huíguīrèsốt hồi quy do rận truyền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由回归热螺旋体引起的急性传染病,临床特征为周期性高热伴随无热期。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有 + 回归热

Mắc bệnh sốt hồi quy. VD: 他不幸患有回归热。– Anh ấy không may mắc bệnh sốt hồi quy.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
归
热

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1