1Danh từ
- tiền hoa hồng ngầm
- tiền lót tay
- tiền lại quả
Ví dụ
Tā yīnwèi zài cǎigòu guòchéng zhōng shōushòu huíkòu ér bèi kāichú le.Anh ấy bị đuổi việc vì nhận tiền lại quả trong quá trình mua sắm vật tư.
Ànzhōng chī huíkòu shì yánzhòng de shāngyè wéifǎ xíngwéi.Ngấm ngầm ăn tiền hoa hồng ngầm là hành vi vi phạm pháp luật thương mại nghiêm trọng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
卖方按一定比例从货款中返还给买方经办人的款项(多指不正当交易)。
Ghi chú: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực trong giao thương.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
吃 / 拿 / 收受 + 回扣
Chỉ hành vi nhận tiền hoa hồng ngầm hoặc lại quả bất chính trong giao dịch.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
