Chuyển đến nội dung
回旋迴旋

huíxuán

Hán Việt: HỒI TOÀN

HSK6

1Động từ

  1. lượn vòng
  2. xoay quanh
  3. lượn lờ
  4. xoay xở
  5. chuyển biến
  6. thương lượng linh hoạt

Ví dụ

  1. 飞机在空中回旋了几圈后安全降落。

    Fēijī zài kōngzhōng huíxuán le jǐ quān hòu ānquán jiàngluò.

    Máy bay lượn vòng trên không vài vòng rồi hạ cánh an toàn.

  2. 山路回旋,景色非常优美。

    Shānlù huíxuán, jǐngsè fēicháng yōuměi.

    Đường núi quanh co khúc khuỷu, phong cảnh vô cùng tươi đẹp.

  3. 雄鹰在山谷上方回旋飞翔。

    Xióngyīng zài shāngǔ shàngfāng huíxuán fēixiáng.

    Chim ưng lượn vòng bay lượn phía trên thung lũng.

  4. 这件事还有回旋的余地。

    Zhè jiàn shì hái yǒu huíxuán de yúdì.

    Chuyện này vẫn còn chỗ để xoay xở.

  5. 双方经过多次回旋,终于达成了协议。

    Shuāngfāng jīngguò duō cì huíxuán, zhōngyú dáchéng le xiéyì.

    Hai bên sau nhiều lần thương lượng nhượng bộ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 回旋余地 huíxuán yúdìkhoảng trống xoay xở
  • 空中回旋 kōngzhōng huíxuánlượn vòng trên không
  • 回旋空间 huíxuán kōngjiānkhông gian xoay xở
  • 回旋往复 huíxuán wǎngfùlặp đi lặp lại / tuần hoàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

盘旋绕行;比喻事情在进行中有转折、变通的余地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 / 留 + 回旋的余地

Biểu thị vẫn còn cơ hội, khả năng xoay xở hoặc thay đổi quyết định. VD: 别把话说得太满,留点回旋的余地。– Đừng nói chắc nịch quá, hãy chừa đường lui.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
旋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “回旋” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1