1Động từ
- lội ngược dòng (ký ức, lịch sử)
- nhìn lại dĩ vãng
- truy nguyên
Ví dụ
Huísù lìshǐ, wǒmen kěyǐ xīqǔ hěn duō jiàoxun.
Nhìn lại lịch sử, chúng ta có thể rút ra rất nhiều bài học.
Zhè bù diànyǐng de gùshì kěyǐ huísù dào sānshí nián qián.
Câu chuyện của bộ phim này có thể truy ngược lại ba mươi năm trước.
Yánjiū rényuán zhèngzài huísù bìngdú de yuántóu.
Các nhà nghiên cứu đang lần ngược lại để tìm nguồn gốc của virus.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
上溯;向过去推导、追溯。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
回溯到 + mốc thời gian
lần ngược về một thời điểm trong quá khứ. VD: 这项传统的起源可以回溯到汉代。– Nguồn gốc của truyền thống này có thể lội ngược về thời nhà Hán.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
