Chuyển đến nội dung
回忆回憶

huíyì

Hán Việt: HỒI ỨC

Động từDanh từĐộng từ, danh từ

HSK4Lượng từ: 段、个

1Động từ

  1. nhớ lại
  2. hồi tưởng
  3. nhớ lại, hồi tưởng

Ví dụ

  1. 童年的往事值得回忆。

    Tóngnián de wǎngshì zhíde huíyì.Những chuyện thời thơ ấu thật đáng để nhớ lại.

  2. 他努力回忆刚才发生的事情。

    Tā nǔlì huíyì gāngcái fāshēng de shìqing.Anh ấy cố gắng nhớ lại chuyện vừa mới xảy ra.

2Danh từ

  1. ký ức
  2. kỷ niệm
  3. hồi ức

Ví dụ

  1. 那是一段美好的回忆。

    Nà shì yí duàn měihǎo de huíyì.Đó là một ký ức đẹp.

  2. 这张照片勾起了我的回忆。

    Zhè zhāng zhàopiàn gōuqǐ le wǒ de huíyì.Tấm ảnh này gợi lại ký ức của tôi.

3Động từ, danh từ

  1. nhớ lại, hồi ức

Ví dụ

  1. 童年的生活是一段美好的回忆。

    Tóngnián de shēnghuó shì yí duàn měihǎo de huíyì.Cuộc sống tuổi thơ là một đoạn ký ức tươi đẹp.

  2. 每次看老照片,我都会回忆起童年的美好时光。

    Měicì kàn lǎo zhàopiàn, wǒ dōu huì huíyì qǐ tóngnián de měihǎo shíguāng.Mỗi lần xem lại ảnh cũ, tôi lại nhớ về những tháng ngày tuổi thơ tươi đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 美好的回忆 měihǎo de huíyìký ức tốt đẹp
  • 难忘的回忆 nánwàng de huíyìkỷ niệm khó quên
  • 留下回忆 liúxià huíyìđể lại kỷ niệm
  • 回忆过去 huíyì guòqùnhớ lại quá khứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

回想过去的事情;回想过去所形成的记忆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

回忆起 + tân ngữ

Nhớ lại/gợi lại điều gì từ quá khứ. VD: 我突然回忆起他的名字。– Tôi chợt nhớ ra tên của anh ấy.

留下 + ... + 回忆

Để lại ký ức/kỷ niệm như thế nào. VD: 这次旅行留下了深刻的回忆。– Chuyến đi này để lại kỷ niệm sâu sắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
忆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “回忆” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1