1Danh từ
- tòa nhà Quốc hội
- tòa nhà Nghị viện
Ví dụ
Měiguó Guóhuì Dàshà wèiyú Huáshèngdùn Gēlúnbǐyà Tèqū.
Tòa nhà Quốc hội Mỹ tọa lạc tại thủ đô Washington D.C.
Xǔduō kàngyìzhě jùjí zài guóhuì dàshà qián jǔxíng shìwēi.
Nhiều người biểu tình đã tập trung trước tòa nhà quốc hội để tuần hành.
Zhè zuò guóhuì dàshà jùyǒu yōujiǔ de lìshǐ hé dútè de jiànzhù fēnggé.
Tòa nhà quốc hội này có lịch sử lâu đời và phong cách kiến trúc độc đáo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
国会办公和举行会议的大型建筑。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
座 + 国会大厦
Lượng từ dùng cho công trình kiến trúc lớn như tòa nhà quốc hội là '座'.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
