1Danh từ
- bản vẽ
- bản vẽ kỹ thuật
Ví dụ
Gōngchéngshī zhèngzài zǐxì shěnchá shīgōng túzhǐ.
Kỹ sư đang cẩn thận xem xét bản vẽ thi công.
Gōngrén bìxū yángé ànzhào túzhǐ jìnxíng cāozuò.
Công nhân phải thao tác nghiêm ngặt theo đúng bản vẽ.
Zhè zhāng shèjì túzhǐ xūyào jìnyíbù xiūgǎi hé wánshàn.
Bản vẽ thiết kế này cần được sửa đổi và hoàn thiện hơn nữa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用来绘制机械、建筑等工程设计的图样纸张。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
按/照 + 图纸 + động từ
Chỉ phương thức thực hiện công việc dựa theo bản thiết kế. VD: 按图纸制作。– Chế tạo theo bản vẽ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
