Chuyển đến nội dung
图样圖樣

túyàng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 张、份

1Danh từ

  1. bản vẽ
  2. bản thiết kế
  3. hoa văn mẫu

Ví dụ

  1. 工程师正在仔细核对图样。

    Gōngchéngshī zhèngzài zǐxì héduì túyàng.Kỹ sư đang cẩn thận đối chiếu bản vẽ.

  2. 这件衣服的刺绣图样非常精美。

    Zhè jiàn yīfu de cìxiù túyàng fēicháng jīngměi.Mẫu hoa văn thêu của chiếc áo này vô cùng tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 施工图样 shīgōng túyàngbản vẽ thi công
  • 设计图样 shèjì túyàngbản vẽ thiết kế
  • 刺绣图样 cìxiù túyàngmẫu thêu
  • 一张图样 yì zhāng túyàngmột bản vẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

根据一定比例绘制出来的工程图纸;也指供描绘、刺绣等参考的样式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按照 / 依据 + 图样 + thi công/chế tạo

làm theo/dựa theo bản vẽ thiết kế để thực hiện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

图
样

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1