Chuyển đến nội dung
圆周率圓周率

yuánzhōulǜ

Hán Việt: VIÊN CHU SUẤT

Danh từ

1Danh từ

  1. số pi
  2. hằng số Pi (tỷ số giữa chu vi và đường kính của một đường tròn)

Ví dụ

  1. 圆周率通常用字母π表示。

    Yuánzhōulǜ tōngcháng yòng zìmǔ π biǎoshì.Số Pi thường được biểu thị bằng chữ cái π.

  2. 我国古代数学家祖冲之精确计算了圆周率。

    Wǒguó gǔdài shùxuéjiā Zǔ Chōngzhī jīngquè jìsuàn le yuánzhōulǜ.Nhà toán học cổ đại nước ta Tổ Xung Chi đã tính toán chính xác số Pi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 计算圆周率 jìsuàn yuánzhōulǜtính số Pi
  • 圆周率的值 yuánzhōulǜ de zhígiá trị của số Pi
  • 背诵圆周率 bèisòng yuánzhōulǜhọc thuộc số Pi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

圆的周长与直径的比值。用字母π表示,通常取近似值3.14。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

圆周率 + 约等于……

Số Pi xấp xỉ bằng... VD: 圆周率约等于3.14。 – Số Pi xấp xỉ bằng 3,14.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圆
周
率

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1