Chuyển đến nội dung
圆柱体圓柱體

yuánzhùtǐ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hình trụ
  2. khối trụ

Ví dụ

  1. 这个杯子的外形是一个圆柱体。

    Zhè gè bēizi de wàixíng shì yí gè yuánzhùtǐ.Hình dáng bên ngoài của chiếc cốc này là một khối trụ.

  2. 同学们正在学习如何计算圆柱体的侧面积。

    Tóngxuémen zhèngzài xuéxí rúhé jìsuàn yuánzhùtǐ de cèmiǎnjī.Các bạn học sinh đang học cách tính diện tích xung quanh của hình trụ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 圆柱体体积 yuánzhùtǐ tǐjīthể tích khối trụ
  • 正圆柱体 zhèngyuánzhùtǐhình trụ tròn xoay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以矩形的一边所在的直线为旋转轴,其余三边旋转一周形成的几何体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呈 + 圆柱体

có hình trụ. VD: 电池呈圆柱体。 – Pin có hình trụ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圆
柱
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1