Chuyển đến nội dung
地下水

dìxiàshuǐ

Hán Việt: ĐỊA HẠ THỦY

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. nước ngầm

Ví dụ

  1. 过度开采地下水会导致地面沉降。

    Guòdù kāicǎi dìxiàshuǐ huì dǎozhì dǐmiàn chénjiàng.Khai thác quá mức nước ngầm sẽ dẫn đến sụt lún mặt đất.

  2. 这里的地下水已经被工业废水污染了。

    Zhèlǐ de dìxiàshuǐ yǐjīng bèi gōngyè fèishuǐ wūrǎn le.Nước ngầm ở đây đã bị nước thải công nghiệp làm ô nhiễm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开采地下水 kāicǎi dìxiàshuǐkhai thác nước ngầm
  • 地下水污染 dìxiàshuǐ wūrǎnô nhiễm nước ngầm
  • 地下水位 dìxià shuǐwèimực nước ngầm
  • 地下水资源 dìxiàshuǐ zīyuántài nguyên nước ngầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

埋藏在地面以下岩石和土壤空隙中的水。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开采 / 保护 + 地下水

Khai thác hoặc bảo vệ tài nguyên nước ngầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
下
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1