Chuyển đến nội dung
地下道

dìxiàdào

Hán Việt: ĐỊA HẠ ĐẠO

Danh từ

HSK4Lượng từ: 条、个

1Danh từ

  1. hầm chui
  2. đường hầm cho người đi bộ

Ví dụ

  1. 过马路请走地下道,这样更安全。

    Guò mǎlù qǐng zǒu dìxiàdào, zhèyàng gèng ānquán.Qua đường xin hãy đi hầm chui, như vậy an toàn hơn.

  2. 地下道里有很多卖小吃的小摊。

    Dìxiàdào lǐ yǒu hěn duō mài xiǎochī de xiǎotān.Trong đường hầm có rất nhiều quầy bán đồ ăn vặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走地下道 zǒu dìxiàdàođi hầm chui
  • 过街地下道 guòjiē dìxiàdàohầm chui qua đường
  • 穿过地下道 chuānguò dìxiàdàođi xuyên qua hầm chui
  • 地下道出口 dìxiàdào chūkǒucửa ra hầm chui

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

修在地下的通道,供行人和车辆通行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿过/走 + 地下道

Băng qua/đi qua hầm chui. VD: 我们走地下道过去吧。– Chúng ta đi đường hầm qua bên kia nhé.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
下
道

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1