Chuyển đến nội dung
地图册地圖冊

dìtúcè

Hán Việt: ĐỊA ĐỒ SÁCH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 本

1Danh từ

  1. tập bản đồ
  2. tập atlat

Ví dụ

  1. 书架上放着一本最新的世界地图册。

    Shūjià shang fàng zhe yì běn zuìxīn de shìjiè dìtúcè.Trên giá sách có để một cuốn tập bản đồ thế giới mới nhất.

  2. 地理老师让同学们打开地图册翻到第十页。

    Dìlǐ lǎoshī ràng tóngxuémen dǎkāi dìtúcè fān dào dì-shí yè.Thầy giáo địa lý bảo học sinh mở tập bản đồ ra trang mười.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 世界地图册 shìjiè dìtúcètập bản đồ thế giới
  • 中国地图册 Zhōngguó dìtúcètập bản đồ Trung Quốc
  • 翻看地图册 fānkàn dìtúcèlật xem tập bản đồ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

汇集编印成册的各种地图集。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

查阅 / 翻开 + 地图册

tra cứu / mở tập bản đồ. VD: 请翻开地图册看亚洲部分。– Xin mở tập bản đồ xem phần châu Á.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
图
册

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1