1Danh từ
- móng nhà
- nền đất
- nền móng
Ví dụ
Gài fángzi yídìng yào xiān bǎ dìjī dǎ láo.
Xây nhà nhất định trước tiên phải làm móng cho thật vững chắc.
Zhè dòng lóufáng yīnwèi dìjī xiàchén ér chūxiàn le lièfèng.
Tòa nhà này xuất hiện vết nứt do móng bị sụt lún.
Gōngrénmen zhèngzài gōngdì shang hāngshí dìjī.
Các công nhân đang đầm chặt nền móng trên công trường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
承受建筑物重量的土层或岩层。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + 地基 + 打好/打牢
Làm nền móng cho vững chắc (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng). VD: 基础要打牢,就像盖房要打地基一样。– Nền tảng phải vững vàng, giống như xây nhà phải làm chắc móng vậy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
