Chuyển đến nội dung
地府

dìfǔ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. địa phủ
  2. âm phủ
  3. cõi âm

Ví dụ

  1. 在中国神话中,人死后灵魂会去地府。

    Zài Zhōngguó shénhuà zhōng, rén sǐ hòu línghún huì qù dìfǔ.Trong thần thoại Trung Quốc, linh hồn con người sau khi chết sẽ xuống địa phủ.

  2. 传说阎王是掌管地府的神。

    Chuánshuō Yánwáng shì zhǎngguǎn dìfǔ de shén.Truyền thuyết kể rằng Diêm Vương là vị thần cai quản địa phủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掌管地府 zhǎngguǎn dìfǔcai quản địa phủ
  • 阎罗地府 yánluó dìfǔdiêm la địa phủ
  • 重游地府 chóngyóu dìfǔtrở lại địa phủ
  • 地府判官 dìfǔ pànguānphán quan địa phủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

迷信传说中指阴间,人死后鬼魂所居之地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/下 + 地府

chỉ hành động xuống cõi âm (thường dùng trong văn học thần thoại). VD: 传言他的魂魄下了地府。– Tương truyền linh hồn của anh ta đã xuống địa phủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
府

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1