1Danh từ
- địa hình
Ví dụ
Zhèlǐ de dìxíng fēicháng fùzá.
Địa hình ở đây vô cùng phức tạp.
Yóuyú dìxíng xiǎnyào, chēliàng hěn nán tōngxíng.
Do địa hình hiểm trở, xe cộ rất khó đi lại.
Kāntànduì zhèngzài xiángxì kāncè dāngdì de dìxíng.
Đội thăm dò đang tiến hành đo đạc địa hình địa phương một cách chi tiết.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
地表高低起伏的各种形态。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
根据/利用 + 地形
Căn cứ vào / lợi dụng địa hình (để làm việc gì). VD: 军队利用地形隐蔽起来。– Quân đội lợi dụng địa hình để ẩn nấp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
