1Danh từ
- tình hình
- tình thế
- hình thế
Ví dụ
Xiànzài de guójì xíngshì fēicháng fùzá.
Tình hình quốc tế hiện nay vô cùng phức tạp.
Cóng mùqián de jīngjì xíngshì lái kàn, wùjià hái huì shàngzhǎng.
Nhìn từ tình hình kinh tế hiện tại, giá cả sẽ còn tăng.
Wǒmen yào gēnjù xíngshì de fāzhǎn suíshí tiáozhěng cèlüè.
Chúng ta phải căn cứ vào sự phát triển của tình thế để điều chỉnh sách lược kịp thời.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事物在发展过程中所表现出来的总体情况或格局。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……形势下
dưới tình hình, trong bối cảnh nào đó. VD: 在严峻的形势下,我们必须团结一致。– Trong tình thế nghiêm trọng, chúng ta buộc phải đoàn kết một lòng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
