Chuyển đến nội dung
地势地勢

dìshì

Hán Việt: ĐỊA THẾ

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. địa thế
  2. địa hình

Ví dụ

  1. 这里地势险要,易守难攻。

    Zhèlǐ dìshì xiǎnyào, yì shǒu nán gōng.Địa thế nơi đây hiểm trở, dễ thủ khó công.

  2. 中国地势西高东低,呈阶梯状分布。

    Zhōngguó dìshì xī gāo dōng dī, chéng jiētīzhuàng fēnbù.Địa thế Trung Quốc tây cao đông thấp, phân bố theo hình bậc thang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地势险要 dìshì xiǎnyàođịa thế hiểm trở
  • 地势平坦 dìshì píngtǎnđịa thế bằng phẳng
  • 地势低洼 dìshì dīwāđịa thế trũng thấp
  • 观察地势 guānchá dìshìquan sát địa thế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地面高低起伏的形势。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

地势 + tính từ (平坦 / 险要 / 陡峭)

Mô tả đặc điểm độ dốc, cao thấp của địa hình. VD: 此处地势平坦。– Nơi này địa thế bằng phẳng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
势

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1