Chuyển đến nội dung
均

jūn

Hán Việt: QUÂN

Phó từTính từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. đều
  2. cùng

Ví dụ

  1. 大家均表示同意。

    Dàjiā jūn biǎoshì tóngyì.Mọi người đều bày tỏ sự đồng ý.

  2. 各项指标均已达到要求。

    Gè xiàng zhǐbiāo jūn yǐ dádào yāoqiú.Các chỉ tiêu đều đã đạt yêu cầu.

2Tính từ

  1. bình quân
  2. đều đặn

Ví dụ

  1. 贫富不均。

    Pín fù bù jūn.Giàu nghèo không đồng đều.

  2. 分布不均是目前的主要问题。

    Fēnbù bù jūn shì mùqián de zhǔyào wèntí.Phân bố không đồng đều là vấn đề chính hiện nay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 平均 píngjūnbình quân, trung bình
  • 均匀 jūnyúnđều đặn
  • 均衡 jūnhéngcân bằng
  • 均等 jūnděngđồng đều, ngang nhau
  • 均不 jūn bùđều không

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

平,相等;都,全。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主语 + 均 + 动词/形容词

Dùng trong văn viết, tương đương với '都' (đều).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

均

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “均” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1