1Phó từ
- đều
- cùng
Ví dụ
2Tính từ
- bình quân
- đều đặn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
平,相等;都,全。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
主语 + 均 + 动词/形容词
Dùng trong văn viết, tương đương với '都' (đều).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “均” 11
- 平均píngjūn BÌNH QUÂNchia đều; bình quân; trung bìnhHSK5
- 均匀jūnyún QUÂN VÂNđều; đều đặnHSK6
- 人均rénjūn NHÂN QUÂNbình quân đầu ngườiHSK6
- 均衡jūnhéng QUÂN HÀNHcân đối; cân bằngHSK7–9
- 年均niánjūn NIÊN QUÂNbình quân hàng năm; trung bình mỗi nămHSK7–9
- 均分jūnfēn QUÂN PHÂNchia đều; phân chia đều nhau
- 均衡器jūnhéngqì QUÂN HÀNH KHÍbộ cân bằng âm thanh; thiết bị EQ
- 平均数píngjūnshù BÌNH QUÂN SỐsố trung bình; trung bình cộng
- 平均值píngjūnzhí BÌNH QUÂN TRỊgiá trị trung bình
- 势均力敌shìjūnlìdí THẾ QUÂN LỰC ĐỊCHngang tài ngang sức; kẻ tám lạng người nửa cânHSK6
- 算术平均suànshùpíngjūn TOÁN THUẬT BÌNH QUÂNtrung bình cộng; giá trị trung bình số học
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
