Chuyển đến nội dung
坏处壞處

huàichù

Hán Việt: HOẠI XỨ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tác hại
  2. điểm bất lợi
  3. chỗ xấu
  4. tác hại, điểm xấu, chỗ xấu
  5. điểm xấu, tác hại

Ví dụ

  1. 吸烟对身体有很多坏处。

    Xīyān duì shēntǐ yǒu hěn duō huàichù.Hút thuốc có rất nhiều tác hại đối với sức khỏe.

  2. 熬夜对皮肤只有坏处,没有好处。

    Áoyè duì pífū zhǐyǒu huàichù, méiyǒu hǎochù.Thức đêm đối với làn da chỉ có hại chứ không có lợi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 带来坏处 dàilái huàichùđem lại tác hại
  • 没有坏处 méiyǒu huàichùkhông có hại
  • 很多坏处 hěn duō huàichùnhiều điểm bất lợi
  • 坏处大于好处 huàichù dàyú hǎochùhại nhiều hơn lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有害的方面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……有坏处

có hại, gây bất lợi cho ai / điều gì. VD: 沉迷手机对学习有坏处。– Mê điện thoại có hại cho việc học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坏
处

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1