Chuyển đến nội dung
坏壞

huài

Hán Việt: HOẠI

Tính từĐộng từTính từ / động từ

HSK2Bộ: 土7 nét

1Tính từ

  1. xấu
  2. tồi
  3. kém
  4. hỏng, xấu
  5. hỏng, hư hại

Ví dụ

  1. 他不是一个坏人。

    Tā bú shì yí gè huàirén.Anh ấy không phải là người xấu.

  2. 这是一个坏习惯,要改掉。

    Zhè shì yí gè huài xíguàn, yào gǎi diào.Đây là một thói quen xấu, phải sửa đi.

2Động từ

  1. hỏng
  2. hư hỏng

Ví dụ

  1. 我的电脑坏了。

    Wǒ de diànnǎo huài le.Máy tính của tôi hỏng rồi.

  2. 手机坏了,不能用了。

    Shǒujī huài le, bù néng yòng le.Điện thoại hỏng rồi, không dùng được nữa.

3Tính từ / động từ

  1. hỏng, hư

Ví dụ

  1. 我的表坏了。

    Wǒ de biǎo huài le.Đồng hồ của tôi hỏng rồi.

  2. 我的眼镜摔坏了。

    Wǒ de yǎnjìng shuāihuài le.Kính của tôi bị rơi vỡ rồi.

    Từ mục 眼镜

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坏人 huài rénngười xấu
  • 坏习惯 huài xíguànthói quen xấu
  • 坏消息 huài xiāoxitin xấu
  • 电脑坏了 diànnǎo huài lemáy tính hỏng rồi
  • 累坏了 lèi huài lemệt lử, mệt rã rời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

品质恶劣;也指物品失去效用或受损。

Ghi chú: Bên trái là bộ Thổ (土 - đất), bên phải là chữ Bất (不), đất đá hư hại đổ vỡ nghĩa là hỏng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Tính từ / Động từ tâm lý + 坏了

Đóng vai trò bổ ngữ chỉ mức độ cực kỳ cao, vượt quá mức chịu đựng.

Tính từ + 坏了

Cụm “坏了” đứng sau tính từ làm bổ ngữ chỉ mức độ, diễn tả trạng thái đạt đến mức độ cực hạn, mang ngữ khí phóng đại (thường dịch là “... chết mất”, “... đứt hơi”, “... túi bụi”). Cấu trúc này phần lớn dùng với các trạng thái mệt mỏi, tiêu cực hoặc khó chịu.

搬家那天,我们都累坏了。 – Hôm chuyển nhà, mọi người đều mệt rã rời.

走了一下午,我渴坏了。 – Đi bộ cả buổi chiều, tôi khát khô cả cổ.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “坏” 16

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1