Chuyển đến nội dung
益处益處

yìchù

Hán Việt: ÍCH XỨ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 点、个

1Danh từ

  1. ích lợi
  2. lợi ích
  3. điểm có lợi

Ví dụ

  1. 多做运动对身体有很大益处。

    Duō zuò yùndòng duì shēntǐ yǒu hěn dà yìchù.Tập thể dục nhiều mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe.

  2. 多读书对开阔眼界有莫大的益处。

    Duō dúshū duì kāikuò yǎnjiè yǒu mòdà de yìchù.Đọc nhiều sách có ích lợi to lớn đối với việc mở rộng tầm nhìn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 带来益处 dàilái yìchùmang lại ích lợi
  • 大有益处 dà yǒu yìchùcó ích lợi lớn
  • 身心益处 shēnxīn yìchùlợi ích cho thể chất và tinh thần
  • 毫无益处 háowú yìchùkhông có chút lợi ích nào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对人或事物有利的因素或作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……有益处

Có lợi đối với ai / cái gì. VD: 规律的作息对健康有很大益处。– Lối sống điều độ rất có lợi cho sức khỏe.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

益
处

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1