Chuyển đến nội dung
坚贞

jiān zhēn

Từ điển chưa có mục “坚贞”. Pinyin tham khảo: jiān zhēn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他面对敌人的刑具,坚贞不屈。

    Tā miànduì dírén de xíngjù, jiānzhēn-bùqū.Đối mặt với dụng cụ tra tấn của kẻ thù, ông vẫn kiên trung bất khuất.

    Từ mục 刑具

  2. 这枚戒指象征着我们坚贞不渝的爱情。

    Zhè méi jièzhi xiàngzhēng zhe wǒmen jiānzhēnbùyú de àiqíng.Chiếc nhẫn này tượng trưng cho tình yêu thủy chung của chúng tôi.

    Từ mục 象征

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坚
贞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1