Chuyển đến nội dung
坚定堅定

jiāndìng

Hán Việt: KIÊN ĐỊNH

Tính từĐộng từ

HSK6

1Tính từ

  1. kiên định
  2. vững vàng
  3. kiên định, vững vàng

Ví dụ

  1. 他的态度非常坚定。

    Tā de tàidu fēicháng jiāndìng.Thái độ của anh ấy rất kiên định.

  2. 面对困难,她表现出了坚定的意志。

    Miànduì kùnnan, tā biǎoxiàn chū le jiāndìng de yìzhì.Đối mặt với khó khăn, cô ấy đã thể hiện một ý chí kiên định.

2Động từ

  1. làm cho vững chắc
  2. củng cố

Ví dụ

  1. 我们要坚定必胜的信心。

    Wǒmen yào jiāndìng bìshèng de xìnxīn.Chúng ta phải củng cố niềm tin tất thắng.

  2. 这次胜利更加坚定了大家克服困难的决心。

    Zhè cì shènglì gèngjiā jiāndìng le dàjiā kèfú kùnnan de juéxīn.Thắng lợi lần này càng củng cố thêm quyết tâm khắc phục khó khăn của mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 立场坚定 lìchǎng jiāndìnglập trường kiên định
  • 坚定信念 jiāndìng xìnniànkiên định niềm tin
  • 坚定不移 jiāndìng bù yíkiên định không dời
  • 坚定信心 jiāndìng xìnxīncủng cố lòng tin
  • 坚定决心 jiāndìng juéxīnkiên định quyết tâm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(立场、主张、意志等)稳定坚固;不动摇。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坚定 + 信念 / 信心 / 决心

Kết hợp động từ + tân ngữ chỉ sự củng cố, làm cho ý chí hay niềm tin thêm vững vàng. VD: 困难坚定了他的信念。– Khó khăn làm kiên định thêm niềm tin của anh ấy.

坚定地 + động từ

Dùng làm trạng ngữ chỉ thái độ, hành động một cách kiên quyết, dứt khoát. VD: 他坚定地摇了摇头。– Anh ấy kiên quyết lắc đầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坚
定

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “坚定” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1