Chuyển đến nội dung
坚决堅決

jiānjué

Hán Việt: KIÊN QUYẾT

HSK6

1Tính từ

  1. kiên quyết
  2. dứt khoát
  3. kiên quyết, dứt khoát

Ví dụ

  1. 我们坚决反对这种做法。

    Wǒmen jiānjué fǎnduì zhè zhǒng zuòfǎ.

    Chúng tôi kiên quyết phản đối cách làm này.

  2. 他的态度十分坚决,没有任何商量的余地。

    Tā de tàidu shífēn jiānjué, méiyǒu rènhé shāngliang de yúdì.

    Thái độ của anh ấy vô cùng kiên quyết, không có bất kỳ chỗ nào để thương lượng.

  3. 面对困难,我们要坚决克服。

    Miànduì kùnnan, wǒmen yào jiānjué kèfú.

    Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải kiên quyết khắc phục.

  4. 领导坚决支持为残疾员工提供无障碍的工作环境。

    Lǐngdǎo jiānjué zhīchí wèi cánjí yuángōng tígōng wúzhàng'ài de gōngzuò huánjìng.

    Lãnh đạo kiên quyết ủng hộ việc tạo môi trường làm việc không rào cản cho nhân viên khuyết tật.

  5. 大家坚决反对这种不合理的规定。

    Dàjiā jiānjué fǎnduì zhè zhǒng bù hélǐ de guīdìng.

    Mọi người kiên quyết phản đối quy định bất hợp lý này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 态度坚决 tàidu jiānjuéthái độ dứt khoát
  • 坚决支持 jiānjué zhīchíkiên quyết ủng hộ
  • 坚决执行 jiānjué zhíxíngkiên quyết chấp hành
  • 坚决否认 jiānjué fǒurèndứt khoát phủ nhận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(态度、主张、行动等)坚定不移;不犹豫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坚决 + động từ (反对 / 支持 / 执行...)

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ thể hiện ý chí dứt khoát, không lung lay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坚
决

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1