1Tính từ
- kiên quyết
- dứt khoát
- kiên quyết, dứt khoát
Ví dụ
Wǒmen jiānjué fǎnduì zhè zhǒng zuòfǎ.
Chúng tôi kiên quyết phản đối cách làm này.
Tā de tàidu shífēn jiānjué, méiyǒu rènhé shāngliang de yúdì.
Thái độ của anh ấy vô cùng kiên quyết, không có bất kỳ chỗ nào để thương lượng.
Miànduì kùnnan, wǒmen yào jiānjué kèfú.
Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải kiên quyết khắc phục.
Lǐngdǎo jiānjué zhīchí wèi cánjí yuángōng tígōng wúzhàng'ài de gōngzuò huánjìng.
Lãnh đạo kiên quyết ủng hộ việc tạo môi trường làm việc không rào cản cho nhân viên khuyết tật.
Dàjiā jiānjué fǎnduì zhè zhǒng bù hélǐ de guīdìng.
Mọi người kiên quyết phản đối quy định bất hợp lý này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(态度、主张、行动等)坚定不移;不犹豫。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
坚决 + động từ (反对 / 支持 / 执行...)
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ thể hiện ý chí dứt khoát, không lung lay.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
