Chuyển đến nội dung
垮台垮臺

kuǎtái

Hán Việt: KHỎA ĐÀI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. sụp đổ
  2. đổ vỡ
  3. tiêu vong (chính quyền, thế lực, tổ chức)

Ví dụ

  1. 腐败的政权最终走向了垮台。

    Fǔbài de zhèngquán zuìzhōng zǒuxiàng le kuǎtái.Chính quyền thối nát cuối cùng đã đi tới sự sụp đổ.

  2. 因为经营不善,那家大公司彻底垮台了。

    Yīnwèi jīngyíng búshàn, nà jiā dà gōngsī chèdǐ kuǎtái le.Vì kinh doanh kém cỏi, công ty lớn đó đã hoàn toàn sụp đổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 彻底垮台 chèdǐ kuǎtáisụp đổ hoàn toàn
  • 政权垮台 zhèngquán kuǎtáichính quyền sụp đổ
  • 走向垮台 zǒuxiàng kuǎtáiđi đến sụp đổ
  • 加速垮台 jiāsù kuǎtáiđẩy nhanh sự sụp đổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻政权、势力或组织覆灭、倒塌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

走向 / 面临 + 垮台

tiến tới / đối mặt với sự sụp đổ

使 / 导致 + 主语 + 垮台

khiến cho tổ chức/chính quyền sụp đổ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

垮
台

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1