1Động từ
- sụp đổ
- tan vỡ
- suy sụp
Ví dụ
Dírén quánxiàn bēngkuì.
Kẻ địch hoàn toàn sụp đổ trên toàn tuyến.
Tīng dào zhège èhào, tā de jīngshén bēngkuì le.
Nghe phải hung tin này, tinh thần cô ấy sụp đổ hoàn toàn.
Zhè jiā gōngsī de cáiwù xìtǒng chèdǐ bēngkuì le.
Hệ thống tài chính của công ty này đã sụp đổ hoàn toàn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
完全破坏、倒塌;彻底垮台。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + (彻底 / 几乎) + 崩溃
Diễn tả sự vật, hệ thống hoặc tinh thần bị sụp đổ hoàn toàn. VD: 他的心理防线崩溃了。– Phòng tuyến tâm lý của anh ấy đã sụp đổ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
