1Danh từ
- đá tảng làm móng
- nền móng
- nền tảng
Ví dụ
Gōngrénmen bǎ jùdà de jīshí qì rù dìdǐ.
Các công nhân đã xây tảng đá nền móng khổng lồ xuống lòng đất.
Xìnrèn shì liǎng gè rén hézuò de jīshí.
Sự tin tưởng là nền tảng hợp tác giữa hai người.
Jiàoyù shì guójiā fánróng fāzhǎn de jīshí.
Giáo dục là nền tảng cho sự phồn vinh và phát triển của đất nước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
做建筑物基础的石头;比喻事物发展的根本或基础。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 是 B 的基石
A là nền móng, nền tảng cốt lõi của B.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “基石” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
