Chuyển đến nội dung
增添

zēngtiān

Hán Việt: TĂNG THIÊM

HSK7–9

1Động từ

  1. thêm
  2. tăng thêm
  3. làm tăng thêm

Ví dụ

  1. 新年的到来给城市增添了节日的欢乐气氛。

    Xīnnián de dàolái gěi chéngshì zēngtiānle jiérì de huānlè qìfēn.

    Năm mới đến làm tăng thêm bầu không khí vui tươi của lễ hội cho thành phố.

  2. 院子里盛开的花朵为家增添了不少色彩。

    Yuànzi lǐ shèngkāi de huāduǒ wèi jiā zēngtiān le bù shǎo sècǎi.

    Những bông hoa nở rộ trong sân đã làm tăng thêm nhiều sắc màu cho ngôi nhà.

  3. 朋友的支持为他增添了战胜困难的勇气。

    Péngyou de zhīchí wèi tā zēngtiān le zhànshèng kùnnan de yǒngqì.

    Sự ủng hộ của bạn bè đã tiếp thêm cho anh ấy dũng khí chiến thắng khó khăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 增添光彩 zēngtiān guāngcǎităng thêm vẻ rạng rỡ, làm rạng danh
  • 增添活力 zēngtiān huólìtiếp thêm sức sống
  • 增添麻烦 zēngtiān máfangây thêm phiền phức
  • 增添信心 zēngtiān xìnxīncủng cố thêm lòng tin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

增加;添加。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 / 为……增添 + danh từ trừu tượng (气氛/活力/色彩)

đem lại hoặc làm tăng thêm cho đối tượng điều gì đó (thường là danh từ trừu tượng). VD: 这幅画给房间增添了生机。– Bức tranh này mang lại sức sống cho căn phòng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

增
添

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1