Chuyển đến nội dung
复杂化複雜化

fùzáhuà

Hán Việt: PHỨC TẠP HÓA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. phức tạp hóa
  2. làm cho phức tạp thêm
  3. trở nên phức tạp

Ví dụ

  1. 请不要把简单的问题复杂化。

    Qǐng bú yào bǎ jiǎndān de wèntí fùzáhuà.Xin đừng phức tạp hóa một vấn đề đơn giản.

  2. 矛盾一旦激化,局势就会进一步复杂化。

    Máodùn yídàn jīhuà, júshì jiù huì jǐnyíbù fùzáhuà.Một khi mâu thuẫn gay gắt, tình thế sẽ càng phức tạp hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 问题复杂化 wèntí fùzáhuàvấn đề bị phức tạp hóa
  • 避免复杂化 bìmiǎn fùzáhuàtránh làm phức tạp hóa
  • 日趋复杂化 rìqū fùzáhuàngày càng phức tạp hóa
  • 局势复杂化 júshì fùzáhuàtình thế trở nên phức tạp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使事情由简单变成复杂,或者自身变得复杂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……复杂化

Biến cái gì trở nên phức tạp. VD: 别把事情复杂化。– Đừng phức tạp hóa sự việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

复
杂
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1