Chuyển đến nội dung
外向

wàixiàng

Hán Việt: NGOẠI HƯỚNG

HSK7–9

1Tính từ

  1. hướng ngoại
  2. cởi mở (tính cách)

Ví dụ

  1. 她的性格非常外向,喜欢结交朋友。

    Tā de xìnggé fēicháng wàixiàng, xǐhuan jiéjiāo péngyou.

    Tính cách cô ấy rất hướng ngoại, thích kết giao bạn bè.

  2. 哥哥性格内向,弟弟却很外向。

    Gēge xìnggé nèixiàng, dìdi què hěn wàixiàng.

    Anh trai tính tình hướng nội, em trai lại rất hướng ngoại.

  3. 外向的人通常在社交场合中更加活跃。

    Wàixiàng de rén tōngcháng zài shèjiāo chǎnghé zhōng gèngjiā huóyuè.

    Người hướng ngoại thường năng nổ hơn trong các dịp xã giao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 性格外向 xìnggé wàixiàngtính cách hướng ngoại
  • 活泼外向 huópo wàixiànghoạt bát cởi mở
  • 外向型经济 wàixiàngxíng jīngjìnền kinh tế hướng ngoại
  • 外向的人 wàixiàng de rénngười hướng ngoại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(性格)开朗,喜欢与人交往。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

性格 + (很/比较) + 外向

Dùng làm vị ngữ miêu tả tính tình cởi mở, chan hòa của con người. VD: 他性格很外向,容易与人打交道。– Tính anh ấy rất hướng ngoại, dễ bắt chuyện với mọi người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

外
向

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1