Chuyển đến nội dung
外激素

wàijīsù

Hán Việt: NGOẠI KÍCH TỐ

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. phe-rô-môn
  2. ngoại tiết tố
  3. kích thích tố ngoại sinh

Ví dụ

  1. 蚂蚁通过释放外激素来传递信息。

    Mǎyǐ tōngguò shìfàng wàijīsù lái chuándì xìnxī.Kiến truyền thông tin qua việc tiết ra pheromone.

  2. 雌蛾用外激素吸引雄蛾。

    Cí'é yòng wàijīsù xīyǐn xióng'é.Bướm đêm cái dùng pheromone để thu hút bướm đêm đực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 释放外激素 shìfàng wàijīsùtiết ra pheromone
  • 昆虫外激素 kūnchóng wàijīsùpheromone côn trùng
  • 性外激素 xìngwàijīsùpheromone giới tính
  • 外激素诱捕 wàijīsù yòubǔbẫy bằng pheromone

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由个体分泌到体外,能引起同种其他个体产生特定反应的化学物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

释放 + 外激素

tiết ra chất ngoại tiết tố / pheromone.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

外
激
素

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1