Chuyển đến nội dung
夜总会夜總會

yèzǒnghuì

Hán Việt: DẠ TỔNG HỘI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 家、个

1Danh từ

  1. hộp đêm
  2. vũ trường (nơi vui chơi giải trí ban đêm)

Ví dụ

  1. 这家夜总会的生意非常红火。

    Zhè jiā yèzǒnghuì de shēngyi fēicháng hónghuo.Hộp đêm này kinh doanh rất phát đạt.

  2. 年轻人喜欢周末去夜总会放松。

    Niánqīngrén xǐhuan zhōumò qù yèzǒnghuì fàngsōng.Giới trẻ thích cuối tuần đi hộp đêm để thư giãn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一家夜总会 yī jiā yèzǒnghuìmột quán hộp đêm
  • 去夜总会 qù yèzǒnghuìđi hộp đêm
  • 豪华夜总会 háohuá yèzǒnghuìhộp đêm sang trọng
  • 夜总会老板 yèzǒnghuì lǎobǎnchủ hộp đêm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

夜间营业的集餐饮、歌舞娱乐于一体的公共场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/去 + 夜总会 + 消费/娱乐

Đến hoặc ở trong hộp đêm vui chơi/tiêu khiển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

夜
总
会

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1