Chuyển đến nội dung
夜来香夜來香

yèláixiāng

Hán Việt: DẠ LAI HƯƠNG

Danh từ

Lượng từ: 株、棵、朵

1Danh từ

  1. hoa dạ lai hương
  2. hoa dạ lý hương

Ví dụ

  1. 院子里的夜来香在晚上特别香。

    Yuànzi lǐ de yèláixiāng zài wǎnshang tèbié xiāng.Hoa dạ lý hương trong vườn vào ban đêm đặc biệt thơm.

  2. 《夜来香》是一首非常经典的中文老歌。

    《Yèláixiāng》 shì yì shǒu fēicháng jīngdiǎn de Zhōngwén lǎogē."Dạ Lai Hương" là một bài hát tiếng Trung kinh điển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一株夜来香 yì zhū yèláixiāngmột cây hoa dạ lai hương
  • 夜来香的花香 yèláixiāng de huāxiānghương thơm của hoa dạ lý hương
  • 盛开的夜来香 shèngkāi de yèláixiānghoa dạ lý hương nở rộ
  • 闻到夜来香 wéndào yèláixiāngngửi thấy mùi dạ lai hương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

多年生藤状灌木,花小而黄绿,入夜发出浓烈香气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

夜来香 + 开放/散发香味

hoa dạ lai hương nở/tỏa hương

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

夜
来
香

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1