Chuyển đến nội dung
大主教

dàzhǔjiào

Hán Việt: ĐẠI CHỦ GIÁO

Danh từ

Lượng từ: 位

1Danh từ

  1. tổng giám mục

Ví dụ

  1. 大主教主持了这场盛大的弥撒。

    Dàzhǔjiào zhǔchí le zhè chǎng shèngdà de mísā.Tổng giám mục đã chủ trì buổi thánh lễ trọng thể này.

  2. 教皇任命了一位新的大主教。

    Jiàohuáng rènmìng le yí wèi xīn de dàzhǔjiào.Giáo hoàng đã bổ nhiệm một vị tổng giám mục mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天主教大主教 Tiānzhǔjiào dàzhǔjiàotổng giám mục Công giáo
  • 任命大主教 rènmìng dàzhǔjiàobổ nhiệm tổng giám mục
  • 大主教区 dàzhǔjiàoqūtổng giáo phận
  • 大主教官邸 dàzhǔjiào guāndǐtòa tổng giám mục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

基督教主教中的最高一级,主管一个大教区。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ + 大主教

Chỉ chức sắc tôn giáo theo khu vực hoặc giáo phái cụ thể. VD: 坎特伯雷大主教 – Tổng giám mục Canterbury.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
主
教

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1