Chuyển đến nội dung
大力钳大力鉗

dàlìqián

Hán Việt: ĐẠI LỰC KIỀM

Danh từ

Lượng từ: 把

1Danh từ

  1. kìm bấm chết
  2. kìm chết

Ví dụ

  1. 请递给我一把大力钳。

    Qǐng dì gěi wǒ yì bǎ dàlìqián.Làm ơn đưa cho tôi một cây kìm chết.

  2. 他用大力钳夹紧了松动的螺丝。

    Tā yòng dàlìqián jiājǐn le sōngdòng de luósī.Anh ấy dùng kìm chết kẹp chặt chiếc ốc vít bị lỏng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把大力钳 yì bǎ dàlìqiánmột chiếc kìm chết
  • 用大力钳 yòng dàlìqiándùng kìm chết
  • 多功能大力钳 duōgōngnéng dàlìqiánkìm chết đa năng
  • 大力钳夹紧 dàlìqián jiājǐnkìm chết kẹp chặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种具有锁紧装置、夹紧力很大的手用夹持工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 大力钳 + động từ

dùng kìm chết để làm gì đó. VD: 用大力钳固定管子。– Dùng kìm chết để cố định ống nước.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
力
钳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1