1Danh từ
- điện thoại di động đời đầu
- máy bộ đàm cầm tay cỡ lớn (thập niên 80-90)
- ông trùm
Ví dụ
Zài jiǔshí niándài, yōngyǒu yí bù dàgēdà shì shēnfèn de xiàngzhēng.Vào thập niên 90, sở hữu một chiếc điện thoại cục gạch là biểu tượng của địa vị.
Lǎo diànyǐng lǐ jīngcháng néng kàndào rénmen názhe dàgēdà dǎ diànhuà.Trong phim cũ thường thấy người ta cầm điện thoại 'cục gạch' gọi điện.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
早期体积较大、价格昂贵的移动电话(俗称);亦指黑帮头目。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
拿/用 + 大哥大 + 打电话
cầm/dùng điện thoại đại ca gọi điện. VD: 他拿着大哥大打电话。– Ông ấy cầm chiếc điện thoại đại ca gọi điện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
