Chuyển đến nội dung
哥

gē

Hán Việt: CA

Danh từ

HSK2Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. anh trai, anh (cách gọi thân mật)

Ví dụ

  1. 哥,你好!

    Gē, nǐ hǎo!Anh ơi, chào anh!

  2. 我哥今年大学毕业,准备去上海工作。

    Wǒ gē jīnnián dàxué bìyè, zhǔnbèi qù Shànghǎi gōngzuò.Anh trai tôi năm nay tốt nghiệp đại học, chuẩn bị đi Thượng Hải làm việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 我哥 wǒ gēanh trai tôi
  • 大哥 dàgēanh cả, đại ca
  • 帅哥 shuàigēsoái ca, anh chàng đẹp trai
  • 张哥 Zhāng gēanh Trương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哥哥,同父母或同父异母、同母异父的年长于自己的男子;也用于对年龄稍长男性的尊称或亲称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Họ + 哥

Cách xưng hô thân mật, tôn trọng với nam giới ngang hàng hoặc hơn tuổi một chút. VD: 王哥,早上好!– Anh Vương, chào buổi sáng!

Chủ ngữ + 有 / 没有 + Tân ngữ

Dùng để biểu thị sự sở hữu (có ai hoặc có cái gì). Thể phủ định của “有” là “没有” hoặc “没”, tuyệt đối không dùng “不有”.

我有一个哥哥和一个妹妹。 – Tôi có một anh trai và một em gái.

我没有姐姐。 – Tôi không có chị gái.

Bài học: HSK1 · 你家有几口人? – Nhà bạn có mấy người?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “哥” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1