Chuyển đến nội dung
手机手機

shǒujī

Hán Việt: THỦ CƠ

Danh từ

HSK1Lượng từ: 部、台

1Danh từ

  1. điện thoại di động

Ví dụ

  1. 我的手机在桌子上。

    Điện thoại của tôi ở trên bàn.

  2. 这是我的新手机。

    Zhè shì wǒ de xīn shǒujī.Đây là chiếc điện thoại di động mới của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看手机 kàn shǒujīxem điện thoại
  • 玩手机 wán shǒujīchơi điện thoại
  • 手机号码 shǒujī hàomǎsố điện thoại di động
  • 买手机 mǎi shǒujīmua điện thoại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

可以随身携带的无绳电话。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 手机 + 动词

dùng điện thoại để làm gì đó. VD: 他用手机听音乐。– Anh ấy dùng điện thoại nghe nhạc.

Động từ + 得 / 不 + 了 (liǎo)

Bổ ngữ khả năng biểu thị động tác hoặc kết quả có thể hoàn thành, thực hiện được hay không (thường do điều kiện khách quan hoặc năng lực). Dạng khẳng định là 'Động từ + 得了' (làm được), phủ định là 'Động từ + 不了' (không làm được).

手机没有信号,上不了网,也买不了票。 – Điện thoại không có sóng, không lên mạng được, cũng không mua được vé.

她刚才给我发信息,说今天来不了了。 – Cô ấy vừa nhắn tin cho mình, nói hôm nay không đến được.

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
机

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1