Chuyển đến nội dung
大本钟大本鐘

dàběnzhōng

Hán Việt: ĐẠI BẢN CHUNG

Danh từ

Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. tháp đồng hồ Big Ben (Luân Đôn)

Ví dụ

  1. 大本钟是伦敦的著名地标。

    Dàběnzhōng shì Lúndūn de zhùmíng dìbiāo.Big Ben là địa danh nổi tiếng của Luân Đôn.

  2. 许多游客在泰晤士河畔和大本钟合影。

    Xǔduō yóukè zài Tàiwùshì Hé pàn hé Dàběnzhōng héyǐng.Rất nhiều du khách chụp ảnh cùng tháp Big Ben bên bờ sông Thames.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 伦敦大本钟 Lúndūn Dàběnzhōngtháp đồng hồ Big Ben ở Luân Đôn
  • 参观大本钟 cānguān Dàběnzhōngtham quan Big Ben
  • 大本钟的钟声 Dàběnzhōng de zhōngshēngtiếng chuông Big Ben

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

英国伦敦著名的报时钟楼,英国国会大厦的重要附属建筑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

位于……的大本钟

tháp Big Ben nằm ở đâu. VD: 位于泰晤士河畔的大本钟。– Tháp Big Ben nằm bên bờ sông Thames.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
本
钟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1