Chuyển đến nội dung
天平

tiānpíng

Hán Việt: THIÊN BÌNH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 架、台

1Danh từ

  1. cái cân tiểu ly
  2. bàn cân
  3. cân đòn

Ví dụ

  1. 做化学实验时要用天平称量药品的质量。

    Zuò huàxué shíyàn shí yào yòng tiānpíng chēngliáng yàopǐn de zhìliàng.Khi làm thí nghiệm hóa học cần dùng cân tiểu ly để cân khối lượng hoá chất.

  2. 胜利的天平已经向我们倾斜。

    Shènglì de tiānpíng yǐjīng xiàng wǒmen qīngxié.Bàn cân chiến thắng đã nghiêng về phía chúng ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电子天平 diànzǐ tiānpíngcân điện tử
  • 天平倾斜 tiānpíng qīngxiécán cân nghiêng lệch
  • 心里的天平 xīnlǐ de tiānpíngcán cân trong lòng
  • 胜利的天平 shènglì de tiānpíngcán cân chiến thắng
  • 用天平称 yòng tiānpíng chēngdùng cân tiểu ly để cân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用杠杆原理称量物体质量的精密仪器;比喻衡量事物的准则。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

天平 + 向……倾斜

dùng theo nghĩa ẩn dụ: cán cân nghiêng về bên nào (thế trận hoặc lòng người có xu hướng nghiêng về bên nào). VD: 舆论的天平向受害者倾斜。– Cán cân dư luận nghiêng về phía nạn nhân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
平

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “天平” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1