1Danh từ
- sự bình sai
- hiện tượng đu đưa thiên văn (libration)
Ví dụ
Yóuyú yuèqiú de tiānpíngdòng, wǒmen néng kàndào chāoguò yíbàn de yuèqiú biǎomiàn.Do hiện tượng bình sai của Mặt Trăng, chúng ta có thể nhìn thấy hơn một nửa bề mặt Mặt Trăng.
Tiānwénxuéjiā lìyòng tiānpíngdòng lái huìzhì gèng wánzhěng de yuèmiàntú.Các nhà thiên văn học tận dụng sự bình sai để vẽ bản đồ bề mặt Mặt Trăng hoàn chỉnh hơn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
天文学上指天体(如月球)因自转轴倾斜、轨道偏心率等原因在视线方向上产生的微小摆动或晃动现象。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
产生 + 天平动
thuật ngữ thiên văn học chỉ sự hình thành chuyển động lắc/bình sai của thiên thể. VD: 月球轨道运动产生天平动。– Chuyển động quỹ đạo Mặt Trăng sinh ra hiện tượng bình sai.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
