Chuyển đến nội dung
天道

tiāndào

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. đạo trời
  2. quy luật tự nhiên
  3. lẽ trời

Ví dụ

  1. 天道酬勤,只要肯付出就一定会有回报。

    Tiāndào chóu qín, zhǐyào kěn fùchū jiù yídìng huì yǒu huíbào.Đạo trời đền đáp người chăm chỉ, chỉ cần chịu bỏ công sức thì nhất định sẽ có đền đáp.

  2. 万物生长都要顺应天道。

    Wànwù shēngzhǎng dōu yào shùnyìng tiāndào.Vạn vật sinh trưởng đều phải thuận theo lẽ trời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天道酬勤 tiāndào chóu qínđạo trời đền đáp người cần cù
  • 顺应天道 shùnyìng tiāndàothuận theo lẽ trời
  • 违背天道 wéibèi tiāndàotrái với đạo trời
  • 天道轮回 tiāndào lúnhuíđạo trời luân hồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

自然界的规律、法则,也指天意或命运。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顺应/违背 + 天道

Thuận theo hoặc làm trái lại với quy luật tự nhiên, đạo trời. VD: 做事要顺应天道。– Làm việc phải thuận theo lẽ trời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
道

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1