Chuyển đến nội dung
天气天氣

tiānqì

Hán Việt: THIÊN KHÍ

Danh từ

HSK1

1Danh từ

  1. thời tiết

Ví dụ

  1. 今天天气怎么样?

    Hôm nay thời tiết thế nào?

  2. 明天的天气怎么样?

    Míngtiān de tiānqì zěnmeyàng?Thời tiết ngày mai thế nào?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好天气 hǎo tiānqìthời tiết đẹp
  • 坏天气 huài tiānqìthời tiết xấu
  • 天气预报 tiānqì yùbàodự báo thời tiết
  • 天气好 tiānqì hǎothời tiết tốt
  • 天气热 tiānqì rèthời tiết nóng
  • 天气冷 tiānqì lěngthời tiết lạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在一定区域和一定时间内的大气状态。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……天气 + tính từ (好 / 冷 / 热)

Miêu tả trạng thái thời tiết. VD: 这里天气很热。 – Thời tiết ở đây rất nóng.

……天气怎么样?

Hỏi về tình hình thời tiết. VD: 明天天气怎么样? – Ngày mai thời tiết thế nào?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1